Bản dịch của từ Basting trong tiếng Việt
Basting

Basting (Noun)
Quá trình làm ẩm thực phẩm trong khi nấu.
The process of moistening food during cooking
Basting (Verb)
Họ từ
Basting là một kỹ thuật nấu ăn, thường được sử dụng để giữ cho thực phẩm, đặc biệt là thịt, ẩm và ng flavorful trong quá trình nấu. Kỹ thuật này bao gồm việc tưới hoặc phết một dung dịch như nước dùng, gia vị hoặc mỡ lên bề mặt thực phẩm trong lúc nấu. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng hình thức basting nhiều hơn trong ngữ cảnh nấu ăn truyền thống.
Từ "basting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "baste", bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "baster", có nghĩa là rưới nước hoặc sốt lên thực phẩm trong quá trình nấu nướng. Tiếng Pháp cổ lại được hình thành từ tiếng Latin "bastīre", có nghĩa là bao bọc hay che phủ. Ngày nay, "basting" chỉ hành động phết nước hoặc gia vị lên thực phẩm nhằm tăng hương vị và giữ ẩm, phản ánh rõ sự kết nối giữa cách nấu nướng và yếu tố tạo nên sự hấp dẫn của món ăn.
Từ "basting" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến lĩnh vực ẩm thực và nấu ăn. Trong bối cảnh này, thuật ngữ này thường được sử dụng khi mô tả kỹ thuật chế biến thực phẩm nhằm giữ độ ẩm và hương vị. Ngoài ra, "basting" có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên đề về ẩm thực hoặc trong các khóa học dạy nấu ăn, phản ánh sự chú trọng đến kỹ thuật nấu ăn chính xác.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp