Bản dịch của từ Moistening trong tiếng Việt
Moistening

Moistening(Verb)
Dạng động từ của Moistening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Moisten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Moistened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Moistened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Moistens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Moistening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "moistening" có nghĩa là quá trình làm ẩm hoặc khiến một vật trở nên ẩm ướt hơn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc tăng độ ẩm, thường trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc chăm sóc da. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay viết, tuy nhiên ngữ cảnh sử dụng có thể đôi khi thay đổi tùy thuộc vào các lĩnh vực chuyên môn như ẩm thực hoặc làm đẹp.
Từ "moistening" xuất phát từ động từ "moisten", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "moist", có nghĩa là "ẩm ướt", kết hợp với hậu tố "-en" thể hiện hành động. Căn từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "mānsuētīnus", mang nghĩa "được làm mềm, làm ẩm". Qua thời gian, từ ngữ này đã chuyển đổi để mô tả hành động làm tăng độ ẩm, liên hệ mật thiết với các lĩnh vực như nông nghiệp và chăm sóc sức khỏe, thường được sử dụng để chỉ quá trình cải thiện môi trường hoặc điều kiện cho sự phát triển.
Từ "moistening" xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi các thuật ngữ liên quan đến khoa học và tự nhiên thường có tần suất cao hơn. Trong bối cảnh nói và viết, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các chủ đề bàn về ẩm độ, làm vườn hoặc khoa học thực phẩm. Từ này thường liên quan đến việc tạo độ ẩm cho vật liệu hoặc bề mặt, ví dụ như trong quá trình nấu ăn hoặc chăm sóc cây trồng.
Họ từ
Từ "moistening" có nghĩa là quá trình làm ẩm hoặc khiến một vật trở nên ẩm ướt hơn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc tăng độ ẩm, thường trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc chăm sóc da. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay viết, tuy nhiên ngữ cảnh sử dụng có thể đôi khi thay đổi tùy thuộc vào các lĩnh vực chuyên môn như ẩm thực hoặc làm đẹp.
Từ "moistening" xuất phát từ động từ "moisten", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "moist", có nghĩa là "ẩm ướt", kết hợp với hậu tố "-en" thể hiện hành động. Căn từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "mānsuētīnus", mang nghĩa "được làm mềm, làm ẩm". Qua thời gian, từ ngữ này đã chuyển đổi để mô tả hành động làm tăng độ ẩm, liên hệ mật thiết với các lĩnh vực như nông nghiệp và chăm sóc sức khỏe, thường được sử dụng để chỉ quá trình cải thiện môi trường hoặc điều kiện cho sự phát triển.
Từ "moistening" xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi các thuật ngữ liên quan đến khoa học và tự nhiên thường có tần suất cao hơn. Trong bối cảnh nói và viết, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các chủ đề bàn về ẩm độ, làm vườn hoặc khoa học thực phẩm. Từ này thường liên quan đến việc tạo độ ẩm cho vật liệu hoặc bề mặt, ví dụ như trong quá trình nấu ăn hoặc chăm sóc cây trồng.
