Bản dịch của từ Battery charge trong tiếng Việt

Battery charge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Battery charge(Noun)

bˈætəri tʃˈɑːdʒ
ˈbætɝi ˈtʃɑrdʒ
01

Một thiết bị lưu trữ năng lượng điện để sử dụng sau này

An energy storage device for later use.

这是一个用来存储电能,以供日后使用的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình nạp pin

Battery recharging process

充电的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lượng năng lượng tích trữ trong một viên pin

The amount of electrical energy stored in a battery cell.

电池中储存的能量

Ví dụ