Bản dịch của từ Battery charge trong tiếng Việt
Battery charge
Noun [U/C]

Battery charge(Noun)
bˈætəri tʃˈɑːdʒ
ˈbætɝi ˈtʃɑrdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lượng năng lượng tích trữ trong một viên pin
The amount of electrical energy stored in a battery cell.
电池中储存的能量
Ví dụ
