Bản dịch của từ Bauhinia trong tiếng Việt

Bauhinia

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bauhinia (Noun Countable)

bɔːhˈɪniə
ˌbɔˈhiniə
01

Một loài cây gỗ hoặc cây bụi vùng nhiệt đới thuộc chi Bauhinia, thường có lá chia hai thùy tròn và hoa lớn giống hoa lan.

A tropical tree or shrub of the genus Bauhinia typically having leaves with two rounded lobes and showy orchidlike flowers

Ví dụ