Bản dịch của từ Bazooka trong tiếng Việt

Bazooka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bazooka(Noun)

bəzˈukə
bəzˈukə
01

Một loại súng phóng rocket dạng ống, tầm ngắn, dùng để chống xe tăng hoặc mục tiêu bọc giáp.

A shortrange tubular rocket launcher used against tanks.

一种短程的火箭发射器,用于攻击坦克。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại nhạc cụ hơi giống kazoo nhưng có hình dạng như kèn trumpet; khi thổi sẽ tạo ra âm thanh giả tiếng (rền, rú) dùng trong giải trí hoặc hiệu ứng âm thanh.

A kazoo shaped like a trumpet.

一种类似喇叭的卡祖笛乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bazooka (Noun)

SingularPlural

Bazooka

Bazookas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh