Bản dịch của từ Launcher trong tiếng Việt

Launcher

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launcher (Noun)

lˈɔntʃɚ
lˈoʊɹntʃəɹ
01

Một thiết bị hoặc kết cấu dùng để giữ và phóng tên lửa hoặc đạn đạo — thường là phương tiện đặt hoặc khai hỏa vũ khí (ví dụ bệ phóng tên lửa, ống phóng).

A structure that holds a rocket or missile typically one used as a weapon during launching.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ