Bản dịch của từ Bce trong tiếng Việt

Bce

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bce (Terminology)

bsˈɛ
ˈbiˈsi
01

Được dùng sau một năm để chỉ thời điểm trước năm 1 trong hệ lịch hiện nay

Before the Common Era used after a year to show that it was before year 1 in the calendar system

Ví dụ