Bản dịch của từ Be a contender trong tiếng Việt

Be a contender

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a contender(Phrase)

bˈɛ ˈɑː kəntˈɛndɐ
ˈbi ˈɑ kənˈtɛndɝ
01

Tham gia vào một tình huống mà thành công là khả thi nhưng không chắc chắn

Getting involved in a situation where success is possible but not guaranteed.

参与一件成功的可能性存在,但并不能保证一定成功的情形。

Ví dụ
02

Là người hoặc đội có khả năng thắng cuộc thi hoặc đạt được điều gì đó

A person or a group that has a shot at winning a contest or achieving something.

有机会赢得比赛或取得某些成就的个人或团队

Ví dụ