Bản dịch của từ Be a daunting task trong tiếng Việt

Be a daunting task

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a daunting task(Phrase)

bˈɛ ˈɑː dˈɔːntɪŋ tˈɑːsk
ˈbi ˈɑ ˈdɔntɪŋ ˈtæsk
01

Một công việc khiến người ta cảm thấy đáng sợ hoặc đầy thử thách

A task can seem intimidating or challenging.

一项任务可能让你感到害怕或者具有挑战性。

Ví dụ
02

Một nhiệm vụ khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng do độ khó của nó

A task that causes fear or anxiety because of its difficulty.

这是一项因为难度而令人感到害怕或担忧的任务。

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ tưởng chừng như quá sức hoặc khó thực hiện

A task that seems overwhelming or too difficult to accomplish.

这似乎是一个过于艰巨或难以完成的任务。

Ví dụ