Bản dịch của từ Be a good buy trong tiếng Việt

Be a good buy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a good buy(Phrase)

bˈɛ ˈɑː ɡˈʊd bˈaɪ
ˈbi ˈɑ ˈɡʊd ˈbaɪ
01

Đáng giá bằng giá mua

To be worth the purchase price

Ví dụ
02

Có lợi về mặt giá trị

To be advantageous in terms of value

Ví dụ
03

Là một món hời

To be a bargain or a good deal

Ví dụ