Bản dịch của từ Be a pushover trong tiếng Việt
Be a pushover
Phrase

Be a pushover(Phrase)
bˈɛ ˈɑː pˈʊʃəʊvɐ
ˈbi ˈɑ ˈpʊˌʃoʊvɝ
01
Người không thể cưỡng lại sự ép buộc hoặc thuyết phục
A person who cannot resist pressure or persuasion
一个无法抗拒压力或劝说的人
Ví dụ
Ví dụ
