Bản dịch của từ Be a pushover trong tiếng Việt

Be a pushover

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a pushover(Phrase)

bˈɛ ˈɑː pˈʊʃəʊvɐ
ˈbi ˈɑ ˈpʊˌʃoʊvɝ
01

Người không thể cưỡng lại sự ép buộc hoặc thuyết phục

A person who cannot resist pressure or persuasion

一个无法抗拒压力或劝说的人

Ví dụ
02

Người dễ bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát

A person who is easily influenced or manipulated

一个容易受影响或被操控的人

Ví dụ
03

Một người không xác lập giới hạn rõ ràng

A person who doesn't set clear boundaries

一个人没有设定明确的界限

Ví dụ