Bản dịch của từ Be accustomed trong tiếng Việt

Be accustomed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be accustomed(Phrase)

bˈɛ ɐkˈʌstəmd
ˈbi ˈækəˌstoʊmd
01

Thích nghi với tình huống hoặc điều kiện mới

Become familiar with a new situation or condition

對新情境或條件變得熟悉

Ví dụ
02

Làm quen với ai đó hoặc cái gì đó

Give in to something or someone

习惯了某事或某人

Ví dụ
03

Quen với ai đó hoặc điều gì đó

Be familiar with something or someone

熟悉某事物或某人

Ví dụ