Bản dịch của từ Be at trong tiếng Việt

Be at

Preposition Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be at(Preposition)

bˈi ˈæt
bˈi ˈæt
01

Gần hoặc ở trên một phía cụ thể (ví dụ: ở bên cạnh hoặc ở gần một hướng/chiều nào đó).

In near or on a particular side.

在特定的一侧或附近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be at(Phrase)

bˈi ˈæt
bˈi ˈæt
01

Có mặt ở một địa điểm hoặc tham dự một sự kiện.

To be present at a place or event.

出席某个地方或活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh