Bản dịch của từ Be at trong tiếng Việt
Be at

Be at(Preposition)
Gần hoặc ở trên một phía cụ thể (ví dụ: ở bên cạnh hoặc ở gần một hướng/chiều nào đó).
In near or on a particular side.
在特定的一侧或附近
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be at" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật. Trong ngữ cảnh British English, cụm này có thể được sử dụng với sắc thái trang trọng hơn, trong khi ở American English, nó thường mang tính khẩu ngữ và thoải mái hơn. Trong cả hai biến thể, "be at" có thể được sử dụng trong các cấu trúc câu khác nhau như chỉ địa điểm ("be at home") hoặc thể hiện trạng thái tâm lý ("be at peace").
Thuật ngữ "be at" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "be" trong tiếng Đức cổ "beran", có nghĩa là "trở thành" hoặc "hiện hữu". Thành phần "at" xuất phát từ từ tiếng Đức cổ "at" có nghĩa là "tại" hoặc "đến". Qua thời gian, cụm từ này phát triển để biểu thị tình trạng tồn tại hoặc sự tương tác với một địa điểm cụ thể, phản ánh một khái niệm căn bản về sự hiện diện và gắn kết với không gian vật lý trong giao tiếp hiện đại.
Cụm từ "be at" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong kỹ năng nói và viết, nơi nó thường được sử dụng để diễn tả vị trí, trạng thái hoặc sự tham gia trong một hoạt động. Trong ngữ cảnh khác, "be at" thường được sử dụng trong các tình huống như chỉ địa điểm (e.g. be at home), hoặc diễn tả sự tham gia vào một sự kiện (e.g. be at a meeting). Sự linh hoạt của cụm từ này khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "be at" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật. Trong ngữ cảnh British English, cụm này có thể được sử dụng với sắc thái trang trọng hơn, trong khi ở American English, nó thường mang tính khẩu ngữ và thoải mái hơn. Trong cả hai biến thể, "be at" có thể được sử dụng trong các cấu trúc câu khác nhau như chỉ địa điểm ("be at home") hoặc thể hiện trạng thái tâm lý ("be at peace").
Thuật ngữ "be at" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "be" trong tiếng Đức cổ "beran", có nghĩa là "trở thành" hoặc "hiện hữu". Thành phần "at" xuất phát từ từ tiếng Đức cổ "at" có nghĩa là "tại" hoặc "đến". Qua thời gian, cụm từ này phát triển để biểu thị tình trạng tồn tại hoặc sự tương tác với một địa điểm cụ thể, phản ánh một khái niệm căn bản về sự hiện diện và gắn kết với không gian vật lý trong giao tiếp hiện đại.
Cụm từ "be at" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong kỹ năng nói và viết, nơi nó thường được sử dụng để diễn tả vị trí, trạng thái hoặc sự tham gia trong một hoạt động. Trong ngữ cảnh khác, "be at" thường được sử dụng trong các tình huống như chỉ địa điểm (e.g. be at home), hoặc diễn tả sự tham gia vào một sự kiện (e.g. be at a meeting). Sự linh hoạt của cụm từ này khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
