Bản dịch của từ Be beneficial trong tiếng Việt

Be beneficial

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be beneficial(Phrase)

bˈɛ bˌɛnɪfˈɪʃəl
ˈbi ˌbɛnəˈfɪʃəɫ
01

Đem lại kết quả tốt hoặc hiệu quả

To produce good results or effects

Ví dụ
02

Góp phần tích cực vào điều gì đó

To contribute positively to something

Ví dụ
03

Hữu ích hoặc có lợi

To be helpful or advantageous

Ví dụ