Bản dịch của từ Be blessed trong tiếng Việt

Be blessed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be blessed(Phrase)

bˈɛ blˈɛst
ˈbi ˈbɫɛst
01

Được ban phước lành hoặc hạnh phúc từ trời

Blessed or happy by divine grace.

受到神圣的恩赐或幸福的祝福

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trải qua trạng thái hạnh phúc hoặc cảm giác khỏe mạnh

Experience a state of happiness or bliss

体验幸福或平静的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhận được sự phù hộ hoặc ơn trên

To gain protection or favor from a higher authority

受到更高力量的庇佑或青睐

Ví dụ