Bản dịch của từ Be blessed trong tiếng Việt
Be blessed
Phrase

Be blessed(Phrase)
bˈɛ blˈɛst
ˈbi ˈbɫɛst
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trải qua trạng thái hạnh phúc hoặc cảm giác khỏe mạnh
Experience a state of happiness or bliss
体验幸福或平静的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
