Bản dịch của từ Be blessed trong tiếng Việt
Be blessed
Phrase

Be blessed(Phrase)
bˈɛ blˈɛst
ˈbi ˈbɫɛst
Ví dụ
02
Để cảm nhận trạng thái hạnh phúc hoặc khỏe mạnh
Experiencing a state of happiness or bliss.
体验幸福或健康的感觉
Ví dụ
03
Nhận được sự che chở hoặc phù hộ từ thế lực cao hơn
To receive protection or favor from a higher authority
寻求来自更高力量的庇佑或认可
Ví dụ
