Bản dịch của từ Be bolstered trong tiếng Việt

Be bolstered

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be bolstered(Verb)

bˈɛ bˈəʊlstəd
ˈbi ˈboʊɫstɝd
01

Để nâng đỡ hoặc củng cố

To prop up or reinforce

Ví dụ
02

Cải thiện hoặc nâng cao

To improve or enhance

Ví dụ
03

Hỗ trợ hoặc tăng cường

To support or strengthen

Ví dụ