Bản dịch của từ Be cautious trong tiếng Việt

Be cautious

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be cautious(Adjective)

bˈi kˈɔʃəs
bˈi kˈɔʃəs
01

Thận trọng, cẩn thận; cho thấy bạn suy nghĩ kỹ và cảnh giác về những hậu quả hoặc tác động có thể xảy ra trước khi hành động.

Showing that you are careful and think about the possible effects of what you are doing.

小心的,谨慎的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be cautious(Verb)

bˈi kˈɔʃəs
bˈi kˈɔʃəs
01

Cẩn thận, thận trọng để tránh rủi ro hoặc nguy hiểm.

To be careful and avoid taking risks.

小心,避免冒险

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh