ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be defensive
Phản ứng lại với những mối đe dọa đã nhận thức trong tư thế phòng thủ
To react to perceived threats defensively
以防御的方式应对所感受到的威胁
Tỏ ra không muốn chịu trách nhiệm
Show unwillingness to take responsibility
表现出不愿意承担责任的态度
Để bảo vệ bản thân khỏi những lời phê bình hoặc tấn công
To protect oneself from criticism or attack
以保护自己免受批评或攻击