Bản dịch của từ Be defensive trong tiếng Việt

Be defensive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be defensive(Phrase)

bˈɛ dɪfˈɛnsɪv
ˈbi dɪˈfɛnsɪv
01

Phản ứng lại với những mối đe dọa đã nhận thức trong tư thế phòng thủ

To react to perceived threats defensively

以防御的方式应对所感受到的威胁

Ví dụ
02

Tỏ ra không muốn chịu trách nhiệm

Show unwillingness to take responsibility

表现出不愿意承担责任的态度

Ví dụ
03

Để bảo vệ bản thân khỏi những lời phê bình hoặc tấn công

To protect oneself from criticism or attack

以保护自己免受批评或攻击

Ví dụ