Bản dịch của từ Be designated a duty trong tiếng Việt

Be designated a duty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be designated a duty(Phrase)

bˈɛ dˈɛzɪɡnˌeɪtɪd ˈɑː djˈuːti
ˈbi ˈdɛzɪɡˌneɪtɪd ˈɑ ˈduti
01

Được phân công một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể một cách chính thức

To be formally assigned or allocated a specific responsibility or task

Ví dụ
02

Được chỉ định thực hiện một nhiệm vụ nhất định

To be appointed to perform a set duty

Ví dụ
03

Được chính thức chọn cho một vai trò hoặc chức năng cụ thể.

To be officially chosen for a particular role or function

Ví dụ