Bản dịch của từ Be egotistical trong tiếng Việt

Be egotistical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be egotistical(Adjective)

bˈɛ ˌiːɡətˈɪstɪkəl
ˈbi ˌɛɡəˈtɪstɪkəɫ
01

Thể hiện cảm giác tự tôn quá mức

Showing an inflated sense of selfimportance

Ví dụ
02

Bận tâm với sở thích hoặc nhu cầu của riêng mình

Preoccupied with ones own interests or needs

Ví dụ
03

Có ý kiến quá cao về bản thân

Having an excessively high opinion of oneself

Ví dụ