Bản dịch của từ Be exposed to trong tiếng Việt

Be exposed to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be exposed to(Phrase)

bˈɛ ɛkspˈəʊzd tˈuː
ˈbi ˈɛkˈspoʊzd ˈtoʊ
01

Tiếp xúc với cái gì đó

To come into contact with something

接触某物

Ví dụ
02

Bị bắt buộc phải chịu đựng điều gì đó, đặc biệt là những điều nguy hiểm hoặc không mong muốn

To endure something, especially something dangerous or undesirable

受到某种事情的影响,尤其是危险或不受欢迎的事情

Ví dụ
03

Rơi vào tình huống không được bảo vệ khỏi điều gì đó gây hại hoặc khó chịu

Being in a situation where you're not protected from something harmful or uncomfortable

处于无法规避危险或令人不快的境地

Ví dụ