Bản dịch của từ Be glued to trong tiếng Việt
Be glued to
Phrase

Be glued to(Phrase)
bˈɛ ɡlˈuːd tˈuː
ˈbi ˈɡɫud ˈtoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có rất nhiều cảm xúc gắn bó về mặt tinh thần hoặc cảm xúc với điều gì đó
Deeply connected to something on an emotional or spiritual level.
在情感或精神层面上与某事深深连接
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
