Bản dịch của từ Be hard on yourself trong tiếng Việt

Be hard on yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be hard on yourself(Phrase)

bˈɛ hˈɑːd ˈɒn jˈɔːsɛlf
ˈbi ˈhɑrd ˈɑn ˈjʊrˌsɛɫf
01

Quá khắt khe với bản thân

To be excessively critical of oneself

Ví dụ
02

Đặt ra tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nghiêm ngặt cho bản thân

To impose strict standards or expectations on oneself

Ví dụ
03

Không tha thứ cho những sai lầm hoặc thiếu sót của chính mình

To be unforgiving of ones own mistakes or shortcomings

Ví dụ