Bản dịch của từ Be hard on yourself trong tiếng Việt
Be hard on yourself
Phrase

Be hard on yourself(Phrase)
bˈɛ hˈɑːd ˈɒn jˈɔːsɛlf
ˈbi ˈhɑrd ˈɑn ˈjʊrˌsɛɫf
01
Quá khắt khe với bản thân
To be excessively critical of oneself
Ví dụ
Ví dụ
03
Không tha thứ cho những sai lầm hoặc thiếu sót của chính mình
To be unforgiving of ones own mistakes or shortcomings
Ví dụ
