Bản dịch của từ Be honorable trong tiếng Việt

Be honorable

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be honorable(Verb)

bˈi ˈɑnɚəbəl
bˈi ˈɑnɚəbəl
01

Có hành vi hoặc tính cách đáng kính.

To have honorable conduct or character.

Ví dụ

Be honorable(Adjective)

bˈi ˈɑnɚəbəl
bˈi ˈɑnɚəbəl
01

Thể hiện sự trung thực và tư cách đạo đức tốt.

Showing honesty and good moral character.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh