Bản dịch của từ Be instated trong tiếng Việt

Be instated

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be instated(Phrase)

bˈɛ ɪnstˈeɪtɪd
ˈbi ˈɪnˌsteɪtɪd
01

Được chính thức bổ nhiệm vào một vai trò hoặc vị trí

To be formally placed in a role or position

Ví dụ
02

Được bổ nhiệm vào một vị trí, văn phòng hoặc vai trò

To be appointed to a position office or role

Ví dụ
03

Được giới thiệu hoặc ở trong một tình trạng cụ thể

To be introduced or set in a particular status

Ví dụ