Bản dịch của từ Be instated trong tiếng Việt
Be instated
Phrase

Be instated(Phrase)
bˈɛ ɪnstˈeɪtɪd
ˈbi ˈɪnˌsteɪtɪd
Ví dụ
Ví dụ
03
Được giới thiệu hoặc ở trong một tình trạng cụ thể
To be introduced or set in a particular status
Ví dụ
Be instated

Được giới thiệu hoặc ở trong một tình trạng cụ thể
To be introduced or set in a particular status