ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be intact
Không bị ảnh hưởng hoặc không bị tổn thương để không gặp thiệt hại
Not affected or harmed, and not suffering any damage
保持完好无损,未受伤害,没有遭受任何损害
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đầy đủ và không chia rẽ, không bị vỡ nát
To become whole and undivided, not shattered
完整无缺,不分裂
Duy trì trạng thái hiện tại, không thay đổi
Continue to remain in the same state without change
保持原样,不发生变化