Bản dịch của từ Be intact trong tiếng Việt

Be intact

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be intact(Phrase)

bˈɛ ɪntˈækt
ˈbi ˈɪnˌtækt
01

Không bị ảnh hưởng hoặc không bị tổn thương để không gặp thiệt hại

Not affected or harmed, and not suffering any damage

保持完好无损,未受伤害,没有遭受任何损害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đầy đủ và không chia rẽ, không bị vỡ nát

To become whole and undivided, not shattered

完整无缺,不分裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Duy trì trạng thái hiện tại, không thay đổi

Continue to remain in the same state without change

保持原样,不发生变化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa