Bản dịch của từ Be-late trong tiếng Việt

Be-late

Adjective Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be-late(Adjective)

bˈilˌeɪt
bˈilˌeɪt
01

Đến muộn hoặc xảy ra muộn hơn so với thời gian đã định hoặc mong đợi.

Happening or arriving later than the planned or expected time.

迟到,发生在预定时间之后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be-late(Verb)

bˈilˌeɪt
bˈilˌeɪt
01

Đến hoặc làm việc gì đó muộn hơn so với thời gian đã định hoặc mong đợi.

To arrive or do something later than the expected time.

迟到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be-late(Phrase)

bˈilˌeɪt
bˈilˌeɪt
01

Đến/đi/hoặc xảy ra muộn hơn so với thời gian đã định hoặc đã hẹn.

Be later than the specified time.

迟到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh