Bản dịch của từ Be-late trong tiếng Việt
Be-late

Be-late(Adjective)
Be-late(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "be-late" không phải là một từ tiếng Anh chính thức. Tuy nhiên, "be late" (đến muộn) là cụm từ phổ biến dùng để diễn tả hành động không đến một địa điểm theo thời gian đã định. Cụm từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Trong văn viết, cách sử dụng và ngữ nghĩa cũng tương đồng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc báo cáo thời gian.
Từ "be-late" xuất phát từ tiếng Anh cổ, trong đó "be-" là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa "trở thành" hoặc "ở trong trạng thái". "Late" bắt nguồn từ tiếng Latinh "latus", có nghĩa là "để lại" hoặc "muộn". Sự kết hợp này phản ánh trạng thái của một ai đó hoặc cái gì đó không đến kịp thời gian quy định. Từ này hiện đại hóa và được sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong các tình huống khác nhau.
Từ "be late" thể hiện mức độ sử dụng phổ biến trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing khi thí sinh thường đề cập đến thời gian và lịch trình cá nhân. Trong bối cảnh hội thoại hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh việc không tuân thủ thời gian đã định. Trong các tình huống như hẹn hò, họp mặt hay đi làm, cụm từ này thường kèm theo các lý do cụ thể cho sự chậm trễ, thể hiện sự quan tâm đến việc giữ đúng lịch trình.
Từ "be-late" không phải là một từ tiếng Anh chính thức. Tuy nhiên, "be late" (đến muộn) là cụm từ phổ biến dùng để diễn tả hành động không đến một địa điểm theo thời gian đã định. Cụm từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Trong văn viết, cách sử dụng và ngữ nghĩa cũng tương đồng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc báo cáo thời gian.
Từ "be-late" xuất phát từ tiếng Anh cổ, trong đó "be-" là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa "trở thành" hoặc "ở trong trạng thái". "Late" bắt nguồn từ tiếng Latinh "latus", có nghĩa là "để lại" hoặc "muộn". Sự kết hợp này phản ánh trạng thái của một ai đó hoặc cái gì đó không đến kịp thời gian quy định. Từ này hiện đại hóa và được sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong các tình huống khác nhau.
Từ "be late" thể hiện mức độ sử dụng phổ biến trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing khi thí sinh thường đề cập đến thời gian và lịch trình cá nhân. Trong bối cảnh hội thoại hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh việc không tuân thủ thời gian đã định. Trong các tình huống như hẹn hò, họp mặt hay đi làm, cụm từ này thường kèm theo các lý do cụ thể cho sự chậm trễ, thể hiện sự quan tâm đến việc giữ đúng lịch trình.
