Bản dịch của từ Be linked trong tiếng Việt

Be linked

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be linked(Verb)

bˈɛ lˈɪŋkt
ˈbi ˈɫɪŋkt
01

Có mối quan hệ hoặc liên kết với ai đó hoặc điều gì đó.

To have a relationship or association with someone or something

Ví dụ
02

Để được nối liền hoặc buộc chặt với nhau

To be joined or tied together

Ví dụ
03

Để được kết nối theo một cách nào đó

To be connected in some way

Ví dụ