Bản dịch của từ Be low trong tiếng Việt

Be low

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be low(Phrase)

bˈɛ lˈəʊ
ˈbi ˈɫoʊ
01

Ít hơn một khoản hoặc giá trị nhất định

Less than a specified amount or value.

少于特定的数额或价值

Ví dụ
02

Ở dưới mức hoặc vị trí của cái khác

It is located below something else in terms of position or level.

位于某物的下方,在位置或级别上较低

Ví dụ
03

Ở thế thấp hơn hoặc kém hơn một thứ gì đó

Feeling down or overshadowed by something.

处于较低的状态或被某些东西遮盖着。

Ví dụ