Bản dịch của từ Be lucky trong tiếng Việt

Be lucky

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be lucky(Phrase)

bˈɛ lˈʌki
ˈbi ˈɫəki
01

Trải nghiệm những kết quả tích cực

To experience beneficial outcomes

Ví dụ
02

Có vận may hoặc hoàn cảnh thuận lợi

To have good fortune or favorable circumstances

Ví dụ
03

Có được lợi thế từ vận may

To have the advantage of good luck

Ví dụ