Bản dịch của từ Be on the edge of something trong tiếng Việt
Be on the edge of something
Phrase

Be on the edge of something(Phrase)
bˈɛ ˈɒn tʰˈiː ˈɛdʒ ˈɒf sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈɑn ˈθi ˈɛdʒ ˈɑf ˈsəmθɪŋ
01
Ở vào giai đoạn thay đổi lớn hoặc không chắc chắn
Facing a major crossroads or uncertainty
面对人生的十字路口或不确定的未来
Ví dụ
Ví dụ
03
Lo lắng hoặc căng thẳng về điều gì đó
To feel anxious or excited about something
对某事感到紧张或忐忑不安
Ví dụ
