Bản dịch của từ Be on the edge of something trong tiếng Việt

Be on the edge of something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be on the edge of something(Phrase)

bˈɛ ˈɒn tʰˈiː ˈɛdʒ ˈɒf sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈɑn ˈθi ˈɛdʒ ˈɑf ˈsəmθɪŋ
01

Ở vào giai đoạn thay đổi lớn hoặc không chắc chắn

Facing a major crossroads or uncertainty

面对人生的十字路口或不确定的未来

Ví dụ
02

Ở trong hoàn cảnh gần như đang trong một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể nào đó

Being in a situation where someone is very closely associated with a specific state or condition

陷入某种特定状态或境况,与某人关系极为亲密的情形中

Ví dụ
03

Lo lắng hoặc căng thẳng về điều gì đó

To feel anxious or excited about something

对某事感到紧张或忐忑不安

Ví dụ