Bản dịch của từ Be on the line trong tiếng Việt
Be on the line
Phrase

Be on the line(Phrase)
bˈɛ ˈɒn tʰˈiː lˈaɪn
ˈbi ˈɑn ˈθi ˈɫaɪn
01
Có mặt hoặc có thể liên lạc được, đặc biệt là qua điện thoại
To be available or reachable especially by telephone
Ví dụ
Ví dụ
