Bản dịch của từ Be orderly trong tiếng Việt
Be orderly
Phrase

Be orderly(Phrase)
bˈi ˈɔɹdɚli
bˈi ˈɔɹdɚli
01
Duy trì một cấu trúc hoặc sự sắp xếp có tổ chức
To maintain an organized structure or arrangement
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động hoặc cư xử theo cách có hệ thống và gọn gàng
To act or behave in a manner that is systematic and neat
Ví dụ
