Bản dịch của từ Be orderly trong tiếng Việt
Be orderly
Phrase

Be orderly(Phrase)
bˈi ˈɔɹdɚli
bˈi ˈɔɹdɚli
01
Hành xử theo những quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập.
Act according to established rules or guidelines.
遵守既定的规章或指南
Ví dụ
02
Ví dụ
Be orderly

Hành xử theo những quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập.
Act according to established rules or guidelines.
遵守既定的规章或指南