Bản dịch của từ Be orderly trong tiếng Việt

Be orderly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be orderly(Phrase)

bˈi ˈɔɹdɚli
bˈi ˈɔɹdɚli
01

Hành xử theo những quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập.

Act according to established rules or guidelines.

遵守既定的规章或指南

Ví dụ
02

Duy trì một cấu trúc hoặc sắp xếp hợp lý

Maintain an organized structure or arrangement

保持有序的结构或布局

Ví dụ
03

Hành xử một cách có hệ thống và gọn gàng

Acting or behaving in an organized and tidy manner

采取有条不紊的行动或行为

Ví dụ