Bản dịch của từ Be out of focus trong tiếng Việt

Be out of focus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be out of focus(Phrase)

bˈɛ ˈaʊt ˈɒf fˈəʊkəs
ˈbi ˈaʊt ˈɑf ˈfoʊkəs
01

Không phải là trung tâm hoặc điểm chú ý chính

It's not the main topic or the focus of attention.

这不是主要话题或关注点。

Ví dụ
02

Mờ hoặc không rõ ràng, đặc biệt trong một bức ảnh hoặc hình ảnh

Blurred or unclear, especially in photographs or images

图片模糊或不清晰,尤其是在拍摄或图像中表现得更为明显。

Ví dụ