Bản dịch của từ Be out of reach trong tiếng Việt

Be out of reach

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be out of reach(Phrase)

bˈɛ ˈaʊt ˈɒf rˈiːtʃ
ˈbi ˈaʊt ˈɑf ˈritʃ
01

Không thể đạt được hoặc tiếp cận

Not able to be reached or attained

Ví dụ
02

Không thể liên lạc hoặc giao tiếp được

Unable to be contacted or communicated with

Ví dụ
03

Vượt quá khả năng đạt được hoặc sở hữu của ai đó

Beyond ones ability to achieve or obtain

Ví dụ