Bản dịch của từ Be overly confident trong tiếng Việt
Be overly confident
Phrase

Be overly confident(Phrase)
bˈɛ ˈəʊvəli kˈɒnfɪdənt
ˈbi ˈoʊvɝɫi ˈkɑnfədənt
Ví dụ
02
Thể hiện sự tự tin quá mức hoặc khẳng định chắc chắn về khả năng của bản thân
To display overconfidence or an unwarranted assurance in one's abilities.
在自己的能力上表现出不合理的自信或确信
Ví dụ
03
Ví dụ
