Bản dịch của từ Be owing trong tiếng Việt

Be owing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be owing(Phrase)

bˈɛ ˈəʊɪŋ
ˈbi ˈoʊɪŋ
01

Bắt buộc phải trả hoặc đưa gì đó cho ai đó

Be asked to pay up or give someone something

被要求付钱或给某人一些东西

Ví dụ
02

Nợ ai đó hoặc cái gì đó

Having a debt or obligation to someone or something

对某人或某事有债务或责任

Ví dụ
03

Có lý do để cảm ơn hoặc ghi nhận ai đó vì điều gì

Thank someone for something.

感谢某人做的事情

Ví dụ