Bản dịch của từ Be owing trong tiếng Việt
Be owing
Phrase

Be owing(Phrase)
bˈɛ ˈəʊɪŋ
ˈbi ˈoʊɪŋ
Ví dụ
02
Có một khoản nợ hoặc nghĩa vụ đối với ai đó hoặc điều gì đó
To have a debt or obligation to someone or something
Ví dụ
Be owing

Có một khoản nợ hoặc nghĩa vụ đối với ai đó hoặc điều gì đó
To have a debt or obligation to someone or something