Bản dịch của từ Be part of trong tiếng Việt
Be part of
Phrase

Be part of(Phrase)
bˈɛ pˈɑːt ˈɒf
ˈbi ˈpɑrt ˈɑf
01
Tham gia vào hoặc đóng góp cho một điều gì đó
To participate in or contribute to something
Ví dụ
02
Thuộc về một nhóm hoặc tổ chức
To belong to a group or organization
Ví dụ
03
Được bao gồm trong cái gì đó
To be included in something
Ví dụ
