Bản dịch của từ Be pronounced trong tiếng Việt

Be pronounced

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be pronounced(Verb)

bˈɛ prənˈaʊnst
ˈbi prəˈnaʊnst
01

Diễn ra

To take place

Ví dụ
02

Có một phẩm chất hoặc tính cách nhất định

To have a specified quality or character

Ví dụ
03

Tồn tại hoặc sống

To exist or live

Ví dụ