Bản dịch của từ Be quieter than trong tiếng Việt

Be quieter than

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be quieter than(Phrase)

bˈɛ kwˈaɪətɐ tˈæn
ˈbi ˈkwaɪətɝ ˈθæn
01

Ít hơn sôi nổi hoặc rộn rã về âm thanh so với một cái khác

Which is louder or more lively in sound compared to something else

相比之下,声音变得不那么喧哗或充满活力

Ví dụ
02

Giảm âm lượng của một cái nhiều hơn so với cái khác

Make the volume quieter than the other sounds.

将音量调低一些,低于其他声音的音量。

Ví dụ
03

Làm dịu đi hoặc làm nhỏ tiếng hơn so với thứ gì đó hoặc ai đó

To make something or someone quieter or less noisy

使某事比另一事或某人更安静或声音更小

Ví dụ