Bản dịch của từ Be remarked on trong tiếng Việt

Be remarked on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be remarked on(Phrase)

bˈɛ rɪmˈɑːkt ˈɒn
ˈbi riˈmɑrkt ˈɑn
01

Để thu hút sự chú ý hoặc xem xét

To attract attention or consideration

Ví dụ
02

Được đề cập trong các cuộc thảo luận hoặc văn bản

To be mentioned in discussion or writing

Ví dụ
03

Đáng lưu ý hoặc bình luận.

To be noted or commented upon

Ví dụ