Bản dịch của từ Be safe and sound trong tiếng Việt

Be safe and sound

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be safe and sound(Phrase)

bˈɛ sˈeɪf ˈænd sˈaʊnd
ˈbi ˈseɪf ˈænd ˈsaʊnd
01

Trong tình trạng khoẻ mạnh và không gặp nguy hiểm

Good health and no harm

身体健康,没有受到伤害

Ví dụ
02

Chín chắn hoặc đã được điều chỉnh tốt, ổn định

Mature or well-adjusted, stable

成熟或调整得当,稳定可靠

Ví dụ
03

An toàn, không gặp nguy hiểm hay rắc rối

Safe and free from danger or trouble.

安全无虑,无需担心危险或麻烦。

Ví dụ