Bản dịch của từ Be strong trong tiếng Việt
Be strong
Verb

Be strong(Verb)
bˈɛ strˈɒŋ
ˈbi ˈstrɔŋ
02
Kiên cường hoặc kiên trì trong những tình huống khó khăn
Stay strong or resilient in tough situations.
在困难时保持坚韧不拔
Ví dụ
Be strong

Kiên cường hoặc kiên trì trong những tình huống khó khăn
Stay strong or resilient in tough situations.
在困难时保持坚韧不拔