Bản dịch của từ Be strong trong tiếng Việt

Be strong

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be strong(Verb)

bˈɛ strˈɒŋ
ˈbi ˈstrɔŋ
01

Có sức khỏe thể chất hoặc khả năng chịu đựng

Physical strength or endurance.

拥有体力或耐力。

Ví dụ
02

Kiên cường hoặc kiên trì trong những tình huống khó khăn

Stay strong or resilient in tough situations.

在困难时保持坚韧不拔

Ví dụ
03

Để giữ vững vị thế tự tin và quả quyết

Maintain a confident and decisive stance.

保持自信和果断的姿态。

Ví dụ