Bản dịch của từ Be stuck in place trong tiếng Việt

Be stuck in place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be stuck in place(Phrase)

bˈɛ stˈʌk ˈɪn plˈeɪs
ˈbi ˈstək ˈɪn ˈpɫeɪs
01

Bất động tại chỗ, không thể di chuyển khỏi vị trí của mình

Unable to leave their current position or location

无法移动当前位置

Ví dụ
02

Bị mắc kẹt trong một vị trí hoặc trạng thái cụ thể

Be stuck in a particular position or state

陷入某个具体的位置或状态

Ví dụ
03

Rơi vào tình thế khó khăn không rõ cách thoát

Caught in a tough spot with no clear way out

陷入困境,似乎没有出路

Ví dụ