Bản dịch của từ Be stuck in place trong tiếng Việt
Be stuck in place
Phrase

Be stuck in place(Phrase)
bˈɛ stˈʌk ˈɪn plˈeɪs
ˈbi ˈstək ˈɪn ˈpɫeɪs
Ví dụ
02
Bị mắc kẹt trong một vị trí hoặc trạng thái cụ thể
Be stuck in a particular position or state
陷入某个具体的位置或状态
Ví dụ
03
Rơi vào tình thế khó khăn không rõ cách thoát
Caught in a tough spot with no clear way out
陷入困境,似乎没有出路
Ví dụ
