Bản dịch của từ Be stupid trong tiếng Việt

Be stupid

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be stupid(Verb)

bˈɛ stjˈuːpɪd
ˈbi ˈstupɪd
01

Không hiểu hoặc không nhận thức được điều gì, bỏ qua hoặc không hay biết về điều gì đó

To be unaware of or not notice something, to overlook or ignore something.

对某事感到不理解或没有意识到,忽略或没有注意到某事。

Ví dụ
02

Hành động một cách ngu ngốc hoặc không hiểu biết

To act foolishly or without thinking.

犯傻或不聪明地行事

Ví dụ
03

Phạm sai lầm vì thiếu thông minh

Making mistakes out of ignorance.

因为缺乏智慧而犯错

Ví dụ