Bản dịch của từ Be there for trong tiếng Việt

Be there for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be there for(Phrase)

bˈɛðɚɨfɚ
bˈɛðɚɨfɚ
01

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó khi họ cần.

To provide help or support for someone.

在别人需要时提供支持或帮助

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sẵn sàng ở bên, có mặt và giúp đỡ ai đó khi họ cần (về mặt tinh thần, vật chất hoặc hỗ trợ khác).

To be available and ready to provide help or support for someone.

随时提供帮助或支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh