Bản dịch của từ Be there for someone in crisis trong tiếng Việt

Be there for someone in crisis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be there for someone in crisis(Phrase)

bˈɛ tˈiə fˈɔː sˈəʊməʊn ˈɪn krˈiːsɪs
ˈbi ˈθɪr ˈfɔr ˈsoʊmiˌoʊn ˈɪn ˈkrisɪs
01

Hỗ trợ và giúp đỡ ai đó khi gặp khó khăn

To lend a helping hand or support someone during tough times.

在困难时期给予某人支持和帮助

Ví dụ
02

Có mặt và sẵn sàng về cảm xúc để đồng hành cùng ai đó đang gặp khó khăn

Being emotionally present and ready to support those in need.

在别人遭遇困难时,给予他们情感上的陪伴和支持

Ví dụ
03

Để mang lại sự an ủi và cảm thông cho ai đó đang gặp khó khăn

Bring comfort and understanding to someone going through tough times.

向需要帮助的人传达安慰与理解

Ví dụ