Bản dịch của từ Be trendsetting trong tiếng Việt
Be trendsetting
Phrase

Be trendsetting(Phrase)
bˈɛ trˈɛndsɛtɪŋ
ˈbi ˈtrɛndˌsɛtɪŋ
01
Ảnh hưởng đến xu hướng thời trang hoặc những điều đang được ưa chuộng
Having an impact on what's trendy or popular
影响潮流或流行趋势
Ví dụ
Ví dụ
