Bản dịch của từ Be tricky trong tiếng Việt

Be tricky

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be tricky(Phrase)

bˈɛ trˈɪki
ˈbi ˈtrɪki
01

Khó hiểu hoặc khó xử lý

Difficult to understand or handle

难以理解或应付的

Ví dụ
02

Đánh lừa hoặc gây nhầm lẫn

To create confusion or deceive

具有欺骗性或误导性的行为

Ví dụ
03

Đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc kỹ năng

Requires careful consideration or skill

需要仔细考虑或具备技能

Ví dụ