ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be trustworthy
Đáng tin cậy về phẩm chất, năng lực hoặc phán đoán
Reliable in the character's judgment or capability
品格可靠,判断能力也值得信赖
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đáng tin cậy về honesty hoặc sự thật
It can be trusted as honest or genuine.
可以被信赖为真实可靠的
Xứng đáng được tin cậy hoặc tín nhiệm
Deserving of trust or confidence
值得信赖或值得信任