Bản dịch của từ Be trustworthy trong tiếng Việt

Be trustworthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be trustworthy(Adjective)

bˈɛ trˈʌstwɜːði
ˈbi ˈtrəstˌwɝði
01

Đáng tin cậy về phẩm chất, năng lực hoặc phán đoán

Reliable in the character's judgment or capability

品格可靠,判断能力也值得信赖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đáng tin cậy về honesty hoặc sự thật

It can be trusted as honest or genuine.

可以被信赖为真实可靠的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xứng đáng được tin cậy hoặc tín nhiệm

Deserving of trust or confidence

值得信赖或值得信任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa